The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tốn kém tiếng Anh là gì?

tốn kém tiếng Anh là costly /ˈkɑstli/. đắt đỏ, tiêu tốn nhiều tiền hoặc thời gian

Hình minh hoạ "tốn kém" tiếng Anh là "costly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

costly

Tính từ
/ˈkɑstli/

Ví dụ câu với tốn kém / costly

  1. 1

    Việc sửa chữa chiếc xe cũ này rất tốn kém.

    Fixing this old car is very costly.

  2. 2

    Chi phí cho dự án mới này khá tốn kém.

    The expenses for this new project are quite costly.

Ghi chú dùng từ tốn kém

Tốn kém mô tả điều gì đó có chi phí cao hoặc tiêu tốn nhiều nguồn lực. Các từ liên quan: đắt (expensive), đắt đỏ (costly), tiêu tốn (consume, expend).

Video minh hoạ tốn kém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tốn kém

Câu hỏi thường gặp về "tốn kém"

Tốn kém tiếng Anh là gì?

Tốn kém tiếng Anh là "costly" (tính từ), nghĩa là: đắt đỏ, tiêu tốn nhiều tiền hoặc thời gian

"costly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"costly" nghĩa tiếng Việt là "tốn kém". Tốn kém mô tả điều gì đó có chi phí cao hoặc tiêu tốn nhiều nguồn lực.

Phát âm "costly" như thế nào?

"costly" có phiên âm IPA /ˈkɑstli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "costly"?

Fixing this old car is very costly. — Việc sửa chữa chiếc xe cũ này rất tốn kém.