Tiếng Việt
Tốn nhiều thời gian tiếng Anh là gì?
tốn nhiều thời gian tiếng Anh là time-consuming /ˈtaɪm kənˌsuːmɪŋ/. tốn nhiều thời gian, mất nhiều thời gian để hoàn thành việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time-consuming
Ví dụ câu với tốn nhiều thời gian / time-consuming
- 1
Công việc này rất tốn nhiều thời gian để hoàn thành.
This task is very time-consuming to complete.
- 2
Học tiếng Anh có thể tốn nhiều thời gian nhưng rất đáng giá.
Learning English can be time-consuming but worthwhile.
Ghi chú dùng từ tốn nhiều thời gian
Từ này mô tả những hoạt động hoặc công việc đòi hỏi nhiều thời gian. Các từ liên quan: 'lengthy' (dài dòng), 'arduous' (khó khăn), 'laborious' (vất vả).
Video minh hoạ tốn nhiều thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốn nhiều thời gian
Câu hỏi thường gặp về "tốn nhiều thời gian"
Tốn nhiều thời gian tiếng Anh là gì?
Tốn nhiều thời gian tiếng Anh là "time-consuming" (tính từ), nghĩa là: tốn nhiều thời gian, mất nhiều thời gian để hoàn thành việc gì đó.
"time-consuming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time-consuming" nghĩa tiếng Việt là "tốn nhiều thời gian". Từ này mô tả những hoạt động hoặc công việc đòi hỏi nhiều thời gian.
Phát âm "time-consuming" như thế nào?
"time-consuming" có phiên âm IPA /ˈtaɪm kənˌsuːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time-consuming"?
This task is very time-consuming to complete. — Công việc này rất tốn nhiều thời gian để hoàn thành.