The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng diện tích tiếng Anh là gì?

tổng diện tích tiếng Anh là total area /ˈtoʊtəl ˈɛriə/. Tổng diện tích là tổng diện tích của một khu vực hoặc bề mặt.

Hình minh hoạ "tổng diện tích" tiếng Anh là "total area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

total area

Danh từ
/ˈtoʊtəl ˈɛriə/

Ví dụ câu với tổng diện tích / total area

  1. 1

    The total area of the park is 50 hectares.

    Diện tích tổng thể của công viên là 50 hecta.

  2. 2

    We measured the total area of the farmland.

    Chúng tôi đã đo diện tích tổng cộng của mảnh đất nông nghiệp.

Ghi chú dùng từ tổng diện tích

Tổng diện tích đề cập đến tổng diện tích của một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có diện tích (area), kích thước (size), và phạm vi (extent).

Video minh hoạ tổng diện tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng diện tích

Câu hỏi thường gặp về "tổng diện tích"

Tổng diện tích tiếng Anh là gì?

Tổng diện tích tiếng Anh là "total area" (danh từ), nghĩa là: Tổng diện tích là tổng diện tích của một khu vực hoặc bề mặt.

"total area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"total area" nghĩa tiếng Việt là "tổng diện tích". Tổng diện tích đề cập đến tổng diện tích của một khu vực.

Phát âm "total area" như thế nào?

"total area" có phiên âm IPA /ˈtoʊtəl ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "total area"?

Diện tích tổng thể của công viên là 50 hecta. — The total area of the park is 50 hectares.