Tiếng Việt
Tổng diện tích sàn tiếng Anh là gì?
tổng diện tích sàn tiếng Anh là total floor area /ˈtoʊtəl flɔr ˈɛriə/. Tổng diện tích sàn là tổng diện tích tất cả các tầng trong một tòa nhà hoặc công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total floor area
Ví dụ câu với tổng diện tích sàn / total floor area
- 1
The total floor area of the building is 2000 square meters.
Tổng diện tích sàn của tòa nhà là 2000 mét vuông.
- 2
We need to calculate the total floor area before designing the interior.
Chúng tôi cần tính tổng diện tích sàn trước khi thiết kế nội thất.
Ghi chú dùng từ tổng diện tích sàn
Tổng diện tích sàn đề cập đến tổng diện tích các mặt sàn trong một công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'area' (diện tích), 'building' (tòa nhà), 'floor' (tầng).
Video minh hoạ tổng diện tích sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng diện tích sàn
Câu hỏi thường gặp về "tổng diện tích sàn"
Tổng diện tích sàn tiếng Anh là gì?
Tổng diện tích sàn tiếng Anh là "total floor area" (danh từ), nghĩa là: Tổng diện tích sàn là tổng diện tích tất cả các tầng trong một tòa nhà hoặc công trình xây dựng.
"total floor area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total floor area" nghĩa tiếng Việt là "tổng diện tích sàn". Tổng diện tích sàn đề cập đến tổng diện tích các mặt sàn trong một công trình.
Phát âm "total floor area" như thế nào?
"total floor area" có phiên âm IPA /ˈtoʊtəl flɔr ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total floor area"?
Tổng diện tích sàn của tòa nhà là 2000 mét vuông. — The total floor area of the building is 2000 square meters.