Tiếng Việt
Tổng lãnh sự quán tiếng Anh là gì?
tổng lãnh sự quán tiếng Anh là Consulate General /ˈkɒnsjʊlɪt ˈʤɛnərəl/. Lãnh sự quán cấp cao nhất của một quốc gia tại một thành phố lớn của quốc gia khác, đại diện cho chính phủ của nước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consulate General
Ví dụ câu với tổng lãnh sự quán / Consulate General
- 1
Tổng lãnh sự quán Pháp tại TP.HCM đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày quốc khánh.
The Consulate General of France in Ho Chi Minh City held a national day celebration.
- 2
Bạn cần gặp tổng lãnh sự quán để xin visa du lịch.
You need to visit the Consulate General to apply for a tourist visa.
Ghi chú dùng từ tổng lãnh sự quán
Tổng lãnh sự quán là một dạng của lãnh sự quán, thường có quy mô lớn hơn và có chức năng đại diện chính thức của chính phủ tại nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Lãnh sự quán' (Consulate), 'Đại sứ quán' (Embassy), 'Lãnh sự' (Consul).
Video minh hoạ tổng lãnh sự quán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng lãnh sự quán
Câu hỏi thường gặp về "tổng lãnh sự quán"
Tổng lãnh sự quán tiếng Anh là gì?
Tổng lãnh sự quán tiếng Anh là "Consulate General" (danh từ), nghĩa là: Lãnh sự quán cấp cao nhất của một quốc gia tại một thành phố lớn của quốc gia khác, đại diện cho chính phủ của nước đó.
"Consulate General" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consulate General" nghĩa tiếng Việt là "tổng lãnh sự quán". Tổng lãnh sự quán là một dạng của lãnh sự quán, thường có quy mô lớn hơn và có chức năng đại diện chính thức của chính phủ tại nước ngoài.
Phát âm "Consulate General" như thế nào?
"Consulate General" có phiên âm IPA /ˈkɒnsjʊlɪt ˈʤɛnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consulate General"?
The Consulate General of France in Ho Chi Minh City held a national day celebration. — Tổng lãnh sự quán Pháp tại TP.HCM đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày quốc khánh.