Tiếng Việt
Lãnh sự quán tiếng Anh là gì?
lãnh sự quán tiếng Anh là Consulate /ˈkɒnsjʊlɪt/. Cơ quan đại diện chính thức của một quốc gia tại một quốc gia khác, thường để xử lý các vấn đề liên quan đến công dân và ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consulate
Ví dụ câu với lãnh sự quán / Consulate
- 1
Tôi đã đến lãnh sự quán để xin visa.
I went to the consulate to apply for a visa.
- 2
Lãnh sự quán có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của công dân trong nước ngoài.
The consulate is responsible for protecting the rights of citizens abroad.
Ghi chú dùng từ lãnh sự quán
Lãnh sự quán là một dạng của đại sứ quán, thường nhỏ hơn và tập trung vào các dịch vụ dành cho công dân. Các từ liên quan gồm có 'embassy' (đại sứ quán), 'diplomacy' (ngoại giao), 'visa' (thị thực).
Video minh hoạ lãnh sự quán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãnh sự quán
- lãnh sự quán úcAustralian Consulate
- lãnh sự quán canadaCanadian Consulate
- lãnh sự quán hoa kỳU.S. Consulate
- lãnh sự quán việt namVietnamese Consulate
- LãnhReceive
- Lãnh sựConsul
- tổng lãnh sự quánConsulate General
- tổng lãnh sự quán đứcGerman Consulate General
- tổng lãnh sự quán phápFrench Consulate General
- Phòng lãnh sựConsulate office
- Lãnh sự danh dựHonorary Consul
Câu hỏi thường gặp về "lãnh sự quán"
Lãnh sự quán tiếng Anh là gì?
Lãnh sự quán tiếng Anh là "Consulate" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan đại diện chính thức của một quốc gia tại một quốc gia khác, thường để xử lý các vấn đề liên quan đến công dân và ngoại giao.
"Consulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consulate" nghĩa tiếng Việt là "lãnh sự quán". Lãnh sự quán là một dạng của đại sứ quán, thường nhỏ hơn và tập trung vào các dịch vụ dành cho công dân.
Phát âm "Consulate" như thế nào?
"Consulate" có phiên âm IPA /ˈkɒnsjʊlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consulate"?
I went to the consulate to apply for a visa. — Tôi đã đến lãnh sự quán để xin visa.