Tiếng Việt
Tốt tiếng tiếng Anh là gì?
tốt tiếng tiếng Anh là reputable /ˈrɛpjʊtəbəl/. Đáng tin cậy, có uy tín trong cộng đồng hoặc ngành nghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reputable
Ví dụ câu với tốt tiếng / reputable
- 1
Công ty này rất uy tín trong lĩnh vực công nghệ.
This company is very reputable in the technology sector.
- 2
Anh ấy là một bác sĩ có tiếng trong bệnh viện.
He is a reputable doctor at the hospital.
Ghi chú dùng từ tốt tiếng
Từ này mô tả sự đáng tin cậy hoặc có danh tiếng tốt. Các từ liên quan gồm 'trustworthy' (đáng tin cậy), 'prestigious' (uy tín), 'esteemed' (được kính trọng).
Video minh hoạ tốt tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốt tiếng
Câu hỏi thường gặp về "tốt tiếng"
Tốt tiếng tiếng Anh là gì?
Tốt tiếng tiếng Anh là "reputable" (tính từ), nghĩa là: Đáng tin cậy, có uy tín trong cộng đồng hoặc ngành nghề.
"reputable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reputable" nghĩa tiếng Việt là "tốt tiếng". Từ này mô tả sự đáng tin cậy hoặc có danh tiếng tốt.
Phát âm "reputable" như thế nào?
"reputable" có phiên âm IPA /ˈrɛpjʊtəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reputable"?
This company is very reputable in the technology sector. — Công ty này rất uy tín trong lĩnh vực công nghệ.