Tiếng Việt
Tốt hơn tiếng Anh là gì?
tốt hơn tiếng Anh là better /ˈbɛtər/. so sánh hơn, tốt hơn về chất lượng hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
better
Ví dụ câu với tốt hơn / better
- 1
Cô ấy làm việc tốt hơn hôm qua.
She worked better than yesterday.
- 2
Bạn cần cố gắng hơn nữa.
You need to try better.
Ghi chú dùng từ tốt hơn
Từ 'better' là dạng so sánh của 'good', nghĩa là 'tốt hơn'. Các từ liên quan: 'best' (tốt nhất), 'good' (tốt).
Video minh hoạ tốt hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốt hơn
- tốt hơn làIt is better to
- tốt hơn hếtIt is best to
- tốt hơn mỗi ngàyBetter every day
- hơnMore
- tốtgood
- làm tốt hơndo better
- cảm thấy tốt hơnfeel better
- thay đổi để tốt hơnchange for the better
- đành phải làm thứ gì dù không muốn vì không có cách nào tốt hơnforced to act
- đỡ thìsomewhat better
- Tốt mãAll that glitters
- hơn hẳnSignificantly better
Câu hỏi thường gặp về "tốt hơn"
Tốt hơn tiếng Anh là gì?
Tốt hơn tiếng Anh là "better" (tính từ, trạng từ), nghĩa là: so sánh hơn, tốt hơn về chất lượng hoặc trạng thái.
"better" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"better" nghĩa tiếng Việt là "tốt hơn". Từ 'better' là dạng so sánh của 'good', nghĩa là 'tốt hơn'.
Phát âm "better" như thế nào?
"better" có phiên âm IPA /ˈbɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "better"?
She worked better than yesterday. — Cô ấy làm việc tốt hơn hôm qua.