Tiếng Việt
Tốt mã tiếng Anh là gì?
Tốt mã tiếng Anh là All that glitters /ɔːl ðæt ˈɡlɪtərz/. Chỉ những thứ trông có vẻ hấp dẫn hoặc giá trị nhưng thực ra không phải vậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
All that glitters
Ví dụ câu với Tốt mã / All that glitters
- 1
Cảnh tượng đó trông thật tuyệt vời, nhưng tôi biết nó chỉ là tất cả những gì lấp lánh.
The jewelry looked stunning, but it was just all that glitters.
- 2
Anh ấy trông rất tự tin, nhưng tất cả những gì lấp lánh không phải lúc nào cũng vàng.
He appeared confident, but all that glitters is not gold.
Ghi chú dùng từ Tốt mã
Thành ngữ này nhấn mạnh rằng những thứ hấp dẫn bên ngoài không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị thực sự. Các từ liên quan: 'appearance' (ngoại hình), 'deception' (lừa dối), 'superficial' (bề ngoài).
Video minh hoạ Tốt mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tốt mã
Câu hỏi thường gặp về "Tốt mã"
Tốt mã tiếng Anh là gì?
Tốt mã tiếng Anh là "All that glitters" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ những thứ trông có vẻ hấp dẫn hoặc giá trị nhưng thực ra không phải vậy.
"All that glitters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"All that glitters" nghĩa tiếng Việt là "Tốt mã". Thành ngữ này nhấn mạnh rằng những thứ hấp dẫn bên ngoài không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị thực sự.
Phát âm "All that glitters" như thế nào?
"All that glitters" có phiên âm IPA /ɔːl ðæt ˈɡlɪtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "All that glitters"?
The jewelry looked stunning, but it was just all that glitters. — Cảnh tượng đó trông thật tuyệt vời, nhưng tôi biết nó chỉ là tất cả những gì lấp lánh.