The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trả dư tiền tiếng Anh là gì?

Trả dư tiền tiếng Anh là Overpay /ˌəʊvəˈpeɪ/. Trả nhiều tiền hơn số tiền cần phải trả.

Hình minh hoạ "Trả dư tiền" tiếng Anh là "Overpay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overpay

Động từ
/ˌəʊvəˈpeɪ/

Ví dụ câu với Trả dư tiền / Overpay

  1. 1

    Bạn đã trả dư tiền cho hóa đơn này.

    You overpaid for this bill.

  2. 2

    Họ đã trả dư tiền khi mua sắm.

    They overpaid when shopping.

Ghi chú dùng từ Trả dư tiền

Trả dư tiền là hành động thanh toán nhiều hơn số tiền cần thiết. Các từ liên quan: 'refund' (hoàn tiền), 'underpay' (trả thiếu), 'overcharge' (thu phí quá mức).

Video minh hoạ Trả dư tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trả dư tiền

Câu hỏi thường gặp về "Trả dư tiền"

Trả dư tiền tiếng Anh là gì?

Trả dư tiền tiếng Anh là "Overpay" (động từ), nghĩa là: Trả nhiều tiền hơn số tiền cần phải trả.

"Overpay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overpay" nghĩa tiếng Việt là "Trả dư tiền". Trả dư tiền là hành động thanh toán nhiều hơn số tiền cần thiết.

Phát âm "Overpay" như thế nào?

"Overpay" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈpeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overpay"?

You overpaid for this bill. — Bạn đã trả dư tiền cho hóa đơn này.