Tiếng Việt
Trả tiếng Anh là gì?
Trả tiếng Anh là Pay /peɪ/. Trả là hành động đưa tiền hoặc vật phẩm để đáp ứng một khoản nợ hoặc mua hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay
Ví dụ câu với Trả / Pay
- 1
Tôi sẽ trả tiền sau khi ăn xong.
I will pay after I finish eating.
- 2
Anh ấy đã trả hết nợ vào cuối tháng.
He paid off his debt at the end of the month.
Ghi chú dùng từ Trả
Trả có nghĩa là đưa tiền để thanh toán. Các từ liên quan: 'deposit' (tiền đặt cọc), 'refund' (hoàn tiền), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ Trả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Trả
Câu hỏi thường gặp về "Trả"
Trả tiếng Anh là gì?
Trả tiếng Anh là "Pay" (động từ), nghĩa là: Trả là hành động đưa tiền hoặc vật phẩm để đáp ứng một khoản nợ hoặc mua hàng.
"Pay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay" nghĩa tiếng Việt là "Trả". Trả có nghĩa là đưa tiền để thanh toán.
Phát âm "Pay" như thế nào?
"Pay" có phiên âm IPA /peɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay"?
I will pay after I finish eating. — Tôi sẽ trả tiền sau khi ăn xong.