Tiếng Việt
Trái cây tô tiếng Anh là gì?
trái cây tô tiếng Anh là fresh fruit bowl /frɛʃ frut boʊl/. Bát chứa các loại trái cây tươi ngon, thường dùng để ăn hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fresh fruit bowl
Ví dụ câu với trái cây tô / fresh fruit bowl
- 1
Tôi thích ăn trái cây tô vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy having a fresh fruit bowl in the morning to start my day.
- 2
Trái cây tô này gồm có xoài, dưa hấu và nho.
This fresh fruit bowl includes mango, watermelon, and grapes.
Ghi chú dùng từ trái cây tô
Trái cây tô là một món ăn nhẹ phổ biến, gồm các loại trái cây tươi. Các từ liên quan: 'fruit salad' (salad trái cây), 'fruit platter' (đĩa trái cây), 'healthy snack' (bữa ăn nhẹ lành mạnh).
Video minh hoạ trái cây tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái cây tô
Câu hỏi thường gặp về "trái cây tô"
Trái cây tô tiếng Anh là gì?
Trái cây tô tiếng Anh là "fresh fruit bowl" (danh từ), nghĩa là: Bát chứa các loại trái cây tươi ngon, thường dùng để ăn hoặc trang trí.
"fresh fruit bowl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fresh fruit bowl" nghĩa tiếng Việt là "trái cây tô". Trái cây tô là một món ăn nhẹ phổ biến, gồm các loại trái cây tươi.
Phát âm "fresh fruit bowl" như thế nào?
"fresh fruit bowl" có phiên âm IPA /frɛʃ frut boʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fresh fruit bowl"?
I enjoy having a fresh fruit bowl in the morning to start my day. — Tôi thích ăn trái cây tô vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.