The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trại giáo dưỡng tiếng Anh là gì?

trại giáo dưỡng tiếng Anh là juvenile detention centre /ˈʤuvənəl dɪˈtɛnʃən ˈsɛntər/. Trại giam dành cho thanh thiếu niên phạm tội, nơi giáo dục và cải tạo họ.

Hình minh hoạ "trại giáo dưỡng" tiếng Anh là "juvenile detention centre"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

juvenile detention centre

Danh từ
/ˈʤuvənəl dɪˈtɛnʃən ˈsɛntər/

Ví dụ câu với trại giáo dưỡng / juvenile detention centre

  1. 1

    Sau khi phạm tội, cậu bé bị gửi đến trại giáo dưỡng để học cách làm lại cuộc đời.

    After committing the crime, the boy was sent to a juvenile detention centre to learn how to turn his life around.

  2. 2

    Trại giáo dưỡng có các chương trình giáo dục và huấn luyện kỹ năng cho các thanh thiếu niên.

    Juvenile detention centres have educational programs and skills training for young offenders.

Ghi chú dùng từ trại giáo dưỡng

Trại giáo dưỡng là nơi giáo dục, cải tạo thanh thiếu niên phạm tội. Các từ liên quan: 'juvenile', nghĩa là 'thiếu niên'; 'rehabilitation', nghĩa là 'giáo dục lại'; 'detention', nghĩa là 'giam giữ'.

Video minh hoạ trại giáo dưỡng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trại giáo dưỡng

Câu hỏi thường gặp về "trại giáo dưỡng"

Trại giáo dưỡng tiếng Anh là gì?

Trại giáo dưỡng tiếng Anh là "juvenile detention centre" (danh từ), nghĩa là: Trại giam dành cho thanh thiếu niên phạm tội, nơi giáo dục và cải tạo họ.

"juvenile detention centre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"juvenile detention centre" nghĩa tiếng Việt là "trại giáo dưỡng". Trại giáo dưỡng là nơi giáo dục, cải tạo thanh thiếu niên phạm tội.

Phát âm "juvenile detention centre" như thế nào?

"juvenile detention centre" có phiên âm IPA /ˈʤuvənəl dɪˈtɛnʃən ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "juvenile detention centre"?

After committing the crime, the boy was sent to a juvenile detention centre to learn how to turn his life around. — Sau khi phạm tội, cậu bé bị gửi đến trại giáo dưỡng để học cách làm lại cuộc đời.