Tiếng Việt
Trại tạm giam tiếng Anh là gì?
trại tạm giam tiếng Anh là detention centre /dɪˈtɛnʃən ˈsɛntər/. Trại giam tạm thời dành cho người bị bắt giữ trước khi xét xử hoặc kết án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detention centre
Ví dụ câu với trại tạm giam / detention centre
- 1
He was held in a detention centre while awaiting trial.
Anh ấy bị giam giữ trong trại tạm giam trong khi chờ xét xử.
- 2
The detention centre was overcrowded and poorly maintained.
Trại tạm giam đã quá tải và xuống cấp.
Ghi chú dùng từ trại tạm giam
Trại tạm giam là nơi giam giữ tạm thời. Các từ liên quan: prison (nhà tù), jail (nhà giam), custody (sự giam giữ).
Video minh hoạ trại tạm giam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trại tạm giam
Câu hỏi thường gặp về "trại tạm giam"
Trại tạm giam tiếng Anh là gì?
Trại tạm giam tiếng Anh là "detention centre" (danh từ), nghĩa là: Trại giam tạm thời dành cho người bị bắt giữ trước khi xét xử hoặc kết án.
"detention centre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detention centre" nghĩa tiếng Việt là "trại tạm giam". Trại tạm giam là nơi giam giữ tạm thời.
Phát âm "detention centre" như thế nào?
"detention centre" có phiên âm IPA /dɪˈtɛnʃən ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detention centre"?
Anh ấy bị giam giữ trong trại tạm giam trong khi chờ xét xử. — He was held in a detention centre while awaiting trial.