Tiếng Việt
Trấn giữ tiếng Anh là gì?
Trấn giữ tiếng Anh là Guard /ɡɑːd/. Bảo vệ hoặc canh giữ một nơi hoặc người nào đó khỏi nguy hiểm hoặc xâm nhập trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guard
Ví dụ câu với Trấn giữ / Guard
- 1
Lính trấn giữ biên giới để ngăn chặn người nhập cư trái phép.
Soldiers guard the border to prevent illegal crossings.
- 2
Cô ấy trấn giữ kho hàng trong suốt đêm.
She guarded the warehouse throughout the night.
Ghi chú dùng từ Trấn giữ
Trấn giữ có nghĩa là bảo vệ hoặc canh giữ một vị trí hoặc người. Các từ liên quan gồm có 'security' (bảo mật), 'protect' (bảo vệ), và 'monitor' (giám sát).
Video minh hoạ Trấn giữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trấn giữ
Câu hỏi thường gặp về "Trấn giữ"
Trấn giữ tiếng Anh là gì?
Trấn giữ tiếng Anh là "Guard" (động từ), nghĩa là: Bảo vệ hoặc canh giữ một nơi hoặc người nào đó khỏi nguy hiểm hoặc xâm nhập trái phép.
"Guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guard" nghĩa tiếng Việt là "Trấn giữ". Trấn giữ có nghĩa là bảo vệ hoặc canh giữ một vị trí hoặc người.
Phát âm "Guard" như thế nào?
"Guard" có phiên âm IPA /ɡɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guard"?
Soldiers guard the border to prevent illegal crossings. — Lính trấn giữ biên giới để ngăn chặn người nhập cư trái phép.