Tiếng Việt
Trận bán kết tiếng Anh là gì?
trận bán kết tiếng Anh là semi-final match /ˌsɛmiˈfaɪnəl mæʧ/. Trận đấu để xác định các đội sẽ vào chung kết trong một giải đấu thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semi-final match
Ví dụ câu với trận bán kết / semi-final match
- 1
Brazil đã thắng trong trận bán kết và tiến vào chung kết.
Brazil won the semi-final and advanced to the final.
- 2
Trận bán kết giữa hai đội mạnh nhất đã rất kịch tính.
The semi-final between the two strongest teams was very exciting.
Ghi chú dùng từ trận bán kết
Trận bán kết là vòng thi đấu để chọn ra các đội vào chung kết. Các thuật ngữ liên quan: 'chung kết' (final), 'đội tuyển' (team), 'giải đấu' (tournament).
Video minh hoạ trận bán kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trận bán kết
Câu hỏi thường gặp về "trận bán kết"
Trận bán kết tiếng Anh là gì?
Trận bán kết tiếng Anh là "semi-final match" (danh từ), nghĩa là: Trận đấu để xác định các đội sẽ vào chung kết trong một giải đấu thể thao.
"semi-final match" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semi-final match" nghĩa tiếng Việt là "trận bán kết". Trận bán kết là vòng thi đấu để chọn ra các đội vào chung kết.
Phát âm "semi-final match" như thế nào?
"semi-final match" có phiên âm IPA /ˌsɛmiˈfaɪnəl mæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semi-final match"?
Brazil won the semi-final and advanced to the final. — Brazil đã thắng trong trận bán kết và tiến vào chung kết.