Tiếng Việt
Hiệp đấu tiếng Anh là gì?
hiệp đấu tiếng Anh là match round /mæʧ raʊnd/. Một vòng thi đấu trong một cuộc thi hoặc trận đấu thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
match round
Ví dụ câu với hiệp đấu / match round
- 1
Trận đấu đã diễn ra trong vòng đấu cuối cùng của giải.
The match round took place in the final stage of the tournament.
- 2
Các vận động viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho vòng đấu tiếp theo.
The athletes prepared thoroughly for the upcoming match round.
Ghi chú dùng từ hiệp đấu
Hiệp đấu là một phần của cuộc thi hoặc trận đấu, thường dùng trong thể thao như boxing, tennis. Các từ liên quan: 'round' (vòng), 'stage' (giai đoạn), 'competition' (cuộc thi).
Video minh hoạ hiệp đấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp đấu
Câu hỏi thường gặp về "hiệp đấu"
Hiệp đấu tiếng Anh là gì?
Hiệp đấu tiếng Anh là "match round" (danh từ), nghĩa là: Một vòng thi đấu trong một cuộc thi hoặc trận đấu thể thao.
"match round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"match round" nghĩa tiếng Việt là "hiệp đấu". Hiệp đấu là một phần của cuộc thi hoặc trận đấu, thường dùng trong thể thao như boxing, tennis.
Phát âm "match round" như thế nào?
"match round" có phiên âm IPA /mæʧ raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "match round"?
The match round took place in the final stage of the tournament. — Trận đấu đã diễn ra trong vòng đấu cuối cùng của giải.