Tiếng Việt
Trận đấu tiếng Anh là gì?
trận đấu tiếng Anh là match /mæʧ/. Một cuộc thi đấu thể thao hoặc trò chơi giữa hai hoặc nhiều đội hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
match
Ví dụ câu với trận đấu / match
- 1
Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc 7 giờ tối.
The football match started at 7 pm.
- 2
Chúng tôi đã xem một trận đấu tennis rất hấp dẫn.
We watched a very exciting tennis match.
Ghi chú dùng từ trận đấu
Trận đấu là cuộc thi giữa các đội hoặc cá nhân, thường diễn ra trong thể thao. Các từ liên quan: 'competition' (cuộc thi), 'game' (trò chơi), 'contest' (cuộc thi đấu).
Video minh hoạ trận đấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trận đấu
Câu hỏi thường gặp về "trận đấu"
Trận đấu tiếng Anh là gì?
Trận đấu tiếng Anh là "match" (danh từ), nghĩa là: Một cuộc thi đấu thể thao hoặc trò chơi giữa hai hoặc nhiều đội hoặc cá nhân.
"match" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"match" nghĩa tiếng Việt là "trận đấu". Trận đấu là cuộc thi giữa các đội hoặc cá nhân, thường diễn ra trong thể thao.
Phát âm "match" như thế nào?
"match" có phiên âm IPA /mæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "match"?
The football match started at 7 pm. — Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc 7 giờ tối.