Tiếng Việt
Trận đấu giao hữu tiếng Anh là gì?
trận đấu giao hữu tiếng Anh là friendly match /ˈfrɛndli mæʧ/. Trận thi đấu không chính thức giữa các đội để giao lưu hoặc thử nghiệm đội hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
friendly match
Ví dụ câu với trận đấu giao hữu / friendly match
- 1
The teams played a friendly match to prepare for the upcoming tournament.
Các đội đã chơi một trận đấu giao hữu để chuẩn bị cho giải đấu sắp tới.
- 2
They organized a friendly match to strengthen their friendship.
Họ tổ chức một trận đấu giao hữu để thắt chặt tình bạn.
Ghi chú dùng từ trận đấu giao hữu
Trận đấu giao hữu là một hoạt động thể thao không chính thức nhằm mục đích giao lưu hoặc thử nghiệm đội hình. Các từ liên quan: 'match' (trận đấu), 'exhibition game' (trận đấu trình diễn), 'training' (đào tạo), 'đội tuyển' (national team).
Video minh hoạ trận đấu giao hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trận đấu giao hữu
Câu hỏi thường gặp về "trận đấu giao hữu"
Trận đấu giao hữu tiếng Anh là gì?
Trận đấu giao hữu tiếng Anh là "friendly match" (danh từ), nghĩa là: Trận thi đấu không chính thức giữa các đội để giao lưu hoặc thử nghiệm đội hình.
"friendly match" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"friendly match" nghĩa tiếng Việt là "trận đấu giao hữu". Trận đấu giao hữu là một hoạt động thể thao không chính thức nhằm mục đích giao lưu hoặc thử nghiệm đội hình.
Phát âm "friendly match" như thế nào?
"friendly match" có phiên âm IPA /ˈfrɛndli mæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "friendly match"?
Các đội đã chơi một trận đấu giao hữu để chuẩn bị cho giải đấu sắp tới. — The teams played a friendly match to prepare for the upcoming tournament.