Tiếng Việt
Tràn dịch khớp gối tiếng Anh là gì?
tràn dịch khớp gối tiếng Anh là Knee effusion /niː ɪˈfjuːʒən/. Tình trạng tích tụ chất lỏng trong khớp gối gây sưng và đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knee effusion
Ví dụ câu với tràn dịch khớp gối / Knee effusion
- 1
Bệnh nhân bị tràn dịch khớp gối đã được điều trị thành công.
The patient with knee effusion was successfully treated.
- 2
Chấn thương có thể gây ra tràn dịch khớp gối.
Injury can cause knee effusion.
Ghi chú dùng từ tràn dịch khớp gối
Tràn dịch khớp gối là tình trạng tích tụ dịch trong khớp gối, thường do chấn thương hoặc viêm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'arthritis' (viêm khớp), 'swelling' (sưng), 'joint' (khớp).
Video minh hoạ tràn dịch khớp gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràn dịch khớp gối
Câu hỏi thường gặp về "tràn dịch khớp gối"
Tràn dịch khớp gối tiếng Anh là gì?
Tràn dịch khớp gối tiếng Anh là "Knee effusion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tích tụ chất lỏng trong khớp gối gây sưng và đau.
"Knee effusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knee effusion" nghĩa tiếng Việt là "tràn dịch khớp gối". Tràn dịch khớp gối là tình trạng tích tụ dịch trong khớp gối, thường do chấn thương hoặc viêm.
Phát âm "Knee effusion" như thế nào?
"Knee effusion" có phiên âm IPA /niː ɪˈfjuːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knee effusion"?
The patient with knee effusion was successfully treated. — Bệnh nhân bị tràn dịch khớp gối đã được điều trị thành công.