The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tràn dịch màng phổi tiếng Anh là gì?

tràn dịch màng phổi tiếng Anh là Pleural effusion /ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒən/. Tình trạng tích tụ dịch trong khoang màng phổi gây khó thở và đau ngực.

Hình minh hoạ "tràn dịch màng phổi" tiếng Anh là "Pleural effusion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pleural effusion

Danh từ
/ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒən/

Ví dụ câu với tràn dịch màng phổi / Pleural effusion

  1. 1

    Bệnh nhân được chẩn đoán tràn dịch màng phổi và cần dẫn lưu dịch.

    The patient was diagnosed with pleural effusion and needed drainage.

  2. 2

    Tràn dịch màng phổi có thể do nhiễm trùng hoặc bệnh lý tim mạch.

    Pleural effusion can be caused by infection or cardiac disease.

Ghi chú dùng từ tràn dịch màng phổi

Tràn dịch màng phổi là tình trạng tích tụ dịch trong khoang màng phổi. Các thuật ngữ liên quan: 'pleurisy' (viêm màng phổi), 'pleurocentesis' (chọc dò khoang màng phổi), 'thoracentesis' (rút dịch màng phổi).

Video minh hoạ tràn dịch màng phổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tràn dịch màng phổi

Câu hỏi thường gặp về "tràn dịch màng phổi"

Tràn dịch màng phổi tiếng Anh là gì?

Tràn dịch màng phổi tiếng Anh là "Pleural effusion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tích tụ dịch trong khoang màng phổi gây khó thở và đau ngực.

"Pleural effusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pleural effusion" nghĩa tiếng Việt là "tràn dịch màng phổi". Tràn dịch màng phổi là tình trạng tích tụ dịch trong khoang màng phổi.

Phát âm "Pleural effusion" như thế nào?

"Pleural effusion" có phiên âm IPA /ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pleural effusion"?

The patient was diagnosed with pleural effusion and needed drainage. — Bệnh nhân được chẩn đoán tràn dịch màng phổi và cần dẫn lưu dịch.