Tiếng Việt
Khớp gối tiếng Anh là gì?
khớp gối tiếng Anh là Knee joint /niː ˈdʒɔɪnt/. Khớp gối là khớp nối giữa xương đùi và xương chày, cho phép chân gập và duỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knee joint
Ví dụ câu với khớp gối / Knee joint
- 1
Tôi bị đau khớp gối sau khi chạy bộ dài.
I experienced knee joint pain after running long distances.
- 2
Chấn thương khớp gối có thể gây khó khăn trong đi lại.
Knee joint injuries can cause walking difficulties.
Ghi chú dùng từ khớp gối
Khớp gối là một khớp quan trọng trong cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'ligament' (dây chằng), 'cartilage' (sụn), và 'meniscus' (sụn chêm).
Video minh hoạ khớp gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khớp gối
Câu hỏi thường gặp về "khớp gối"
Khớp gối tiếng Anh là gì?
Khớp gối tiếng Anh là "Knee joint" (danh từ), nghĩa là: Khớp gối là khớp nối giữa xương đùi và xương chày, cho phép chân gập và duỗi.
"Knee joint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knee joint" nghĩa tiếng Việt là "khớp gối". Khớp gối là một khớp quan trọng trong cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'ligament' (dây chằng), 'cartilage' (sụn), và 'meniscus' (sụn chêm).
Phát âm "Knee joint" như thế nào?
"Knee joint" có phiên âm IPA /niː ˈdʒɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knee joint"?
I experienced knee joint pain after running long distances. — Tôi bị đau khớp gối sau khi chạy bộ dài.