Tiếng Việt
Cái trán tiếng Anh là gì?
cái trán tiếng Anh là forehead /ˈfɔrhɛd/. Phần trên của mặt, nằm giữa chân tóc và lông mày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forehead
Ví dụ câu với cái trán / forehead
- 1
Anh ấy đổ mồ hôi trên trán khi chạy.
He was sweating on his forehead while running.
- 2
Cô ấy lau mồ hôi trên trán sau khi tập thể dục.
She wiped sweat from her forehead after exercising.
Ghi chú dùng từ cái trán
Cái trán là phần trên của khuôn mặt, liên quan đến các từ như 'hairline' (đường chân tóc), 'brow' (lông mày), 'temple' (thái dương).
Video minh hoạ cái trán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái trán
Câu hỏi thường gặp về "cái trán"
Cái trán tiếng Anh là gì?
Cái trán tiếng Anh là "forehead" (danh từ), nghĩa là: Phần trên của mặt, nằm giữa chân tóc và lông mày.
"forehead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forehead" nghĩa tiếng Việt là "cái trán". Cái trán là phần trên của khuôn mặt, liên quan đến các từ như 'hairline' (đường chân tóc), 'brow' (lông mày), 'temple' (thái dương).
Phát âm "forehead" như thế nào?
"forehead" có phiên âm IPA /ˈfɔrhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forehead"?
He was sweating on his forehead while running. — Anh ấy đổ mồ hôi trên trán khi chạy.