Tiếng Việt
Trán cao tiếng Anh là gì?
trán cao tiếng Anh là high forehead /haɪ ˈfɔrhɛd/. Trán cao là phần trán có chiều cao lớn hơn bình thường, thường được mô tả trong các đặc điểm ngoại hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high forehead
Ví dụ câu với trán cao / high forehead
- 1
Anh ấy có trán cao, khiến anh trông rất nổi bật.
He has a high forehead, which makes him stand out.
- 2
Trán cao thường liên quan đến vẻ đẹp đặc biệt trong một số nền văn hóa.
A high forehead is often associated with a distinctive beauty in some cultures.
Ghi chú dùng từ trán cao
Trán cao là đặc điểm ngoại hình liên quan đến chiều cao của phần trán. Các từ liên quan gồm 'forehead' (trán), 'facial features' (đặc điểm khuôn mặt), 'profile' (hồ sơ).
Video minh hoạ trán cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trán cao
Câu hỏi thường gặp về "trán cao"
Trán cao tiếng Anh là gì?
Trán cao tiếng Anh là "high forehead" (danh từ), nghĩa là: Trán cao là phần trán có chiều cao lớn hơn bình thường, thường được mô tả trong các đặc điểm ngoại hình.
"high forehead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high forehead" nghĩa tiếng Việt là "trán cao". Trán cao là đặc điểm ngoại hình liên quan đến chiều cao của phần trán.
Phát âm "high forehead" như thế nào?
"high forehead" có phiên âm IPA /haɪ ˈfɔrhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high forehead"?
He has a high forehead, which makes him stand out. — Anh ấy có trán cao, khiến anh trông rất nổi bật.