Tiếng Việt
Tràn máu màng phổi tiếng Anh là gì?
tràn máu màng phổi tiếng Anh là Hemothorax /ˈhiːməʊˌθɔːræks/. Tình trạng máu tích tụ trong khoang màng phổi do vỡ mạch máu hoặc tổn thương mô phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hemothorax
Ví dụ câu với tràn máu màng phổi / Hemothorax
- 1
Bệnh nhân bị tràn máu màng phổi cần được điều trị khẩn cấp để tránh suy hô hấp.
The patient with hemothorax required urgent treatment to prevent respiratory failure.
- 2
Chẩn đoán tràn máu màng phổi thường dựa trên hình ảnh X-quang và các xét nghiệm máu.
Diagnosis of hemothorax is usually based on X-ray imaging and blood tests.
Ghi chú dùng từ tràn máu màng phổi
Tràn máu màng phổi là tình trạng máu chảy vào khoang màng phổi, thường do chấn thương hoặc vỡ mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'pneumothorax' (tràn khí màng phổi), 'pleural effusion' (dịch màng phổi), 'hemorrhage' (chảy máu).
Video minh hoạ tràn máu màng phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràn máu màng phổi
Câu hỏi thường gặp về "tràn máu màng phổi"
Tràn máu màng phổi tiếng Anh là gì?
Tràn máu màng phổi tiếng Anh là "Hemothorax" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng máu tích tụ trong khoang màng phổi do vỡ mạch máu hoặc tổn thương mô phổi.
"Hemothorax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hemothorax" nghĩa tiếng Việt là "tràn máu màng phổi". Tràn máu màng phổi là tình trạng máu chảy vào khoang màng phổi, thường do chấn thương hoặc vỡ mạch máu.
Phát âm "Hemothorax" như thế nào?
"Hemothorax" có phiên âm IPA /ˈhiːməʊˌθɔːræks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hemothorax"?
The patient with hemothorax required urgent treatment to prevent respiratory failure. — Bệnh nhân bị tràn máu màng phổi cần được điều trị khẩn cấp để tránh suy hô hấp.