Tiếng Việt
Màng tiếng Anh là gì?
màng tiếng Anh là Membrane /ˈmɛmbreɪn/. Màng là lớp mỏng bao phủ hoặc phân cách các cấu trúc trong sinh vật hoặc vật thể, như màng tế bào hoặc màng nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Membrane
Ví dụ câu với màng / Membrane
- 1
Màng tế bào bảo vệ các thành phần bên trong tế bào.
The cell membrane protects the internal components of the cell.
- 2
Màng nhựa dùng để bao bọc thực phẩm.
Plastic membranes are used to wrap food.
Ghi chú dùng từ màng
Màng là lớp mỏng bao quanh hoặc phân cách các phần trong sinh vật hoặc vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'màng tế bào' (cell membrane), 'màng nhựa' (plastic membrane), và 'màng chắn' (barrier membrane).
Video minh hoạ màng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với màng
Câu hỏi thường gặp về "màng"
Màng tiếng Anh là gì?
Màng tiếng Anh là "Membrane" (danh từ), nghĩa là: Màng là lớp mỏng bao phủ hoặc phân cách các cấu trúc trong sinh vật hoặc vật thể, như màng tế bào hoặc màng nhựa.
"Membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Membrane" nghĩa tiếng Việt là "màng". Màng là lớp mỏng bao quanh hoặc phân cách các phần trong sinh vật hoặc vật thể.
Phát âm "Membrane" như thế nào?
"Membrane" có phiên âm IPA /ˈmɛmbreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Membrane"?
The cell membrane protects the internal components of the cell. — Màng tế bào bảo vệ các thành phần bên trong tế bào.