Tiếng Việt
Trân trọng kính chào tiếng Anh là gì?
trân trọng kính chào tiếng Anh là best regards /bɛst rɪˈgɑrdz/. Lời chào thể hiện sự trân trọng và kính trọng trong thư từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
best regards
Ví dụ câu với trân trọng kính chào / best regards
- 1
Trân trọng kính chào, tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn.
Best regards, I look forward to your reply.
- 2
Trong email, anh ấy kết thúc bằng trân trọng kính chào.
He ended the email with best regards.
Ghi chú dùng từ trân trọng kính chào
Trân trọng kính chào là cách kết thúc thư trang trọng thể hiện sự trân trọng. Các từ liên quan: 'respectfully' (một cách lịch sự), 'sincerely' (chân thành), 'regards' (lời chào).
Video minh hoạ trân trọng kính chào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trân trọng kính chào
- chàohi
- kínhglass
- trâncherish
- TrọngRespect
- trân trọngvalue
- trân trọng cảm ơnRespectfully thank
- trân trọng kính báoRespectfully announce
- trân trọng kính mờiRespectfully invite
- trân trọng tình cảmcherish
- trân trọng thông báoRespectfully inform
- trân trọng thời gianValue time
- trân trọng giới thiệurespectfully introduce
Câu hỏi thường gặp về "trân trọng kính chào"
Trân trọng kính chào tiếng Anh là gì?
Trân trọng kính chào tiếng Anh là "best regards" (danh từ), nghĩa là: Lời chào thể hiện sự trân trọng và kính trọng trong thư từ.
"best regards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"best regards" nghĩa tiếng Việt là "trân trọng kính chào". Trân trọng kính chào là cách kết thúc thư trang trọng thể hiện sự trân trọng.
Phát âm "best regards" như thế nào?
"best regards" có phiên âm IPA /bɛst rɪˈgɑrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "best regards"?
Best regards, I look forward to your reply. — Trân trọng kính chào, tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn.