Tiếng Việt
Trân trọng kính báo tiếng Anh là gì?
trân trọng kính báo tiếng Anh là Respectfully announce /rɪˈspɛktfʊli əˈnaʊns/. Lời thông báo lịch sự, trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Respectfully announce
Ví dụ câu với trân trọng kính báo / Respectfully announce
- 1
Chúng tôi trân trọng kính báo quý khách về việc thay đổi lịch trình.
We respectfully announce the schedule change to our valued customers.
- 2
Trân trọng kính báo, cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai tới.
Respectfully announce, the meeting will be held next Monday.
Ghi chú dùng từ trân trọng kính báo
Cụm từ thể hiện sự lịch sự trong thông báo. Các từ liên quan: 'formal' (trang trọng), 'announcement' (thông báo), 'courtesy' (lịch sự).
Video minh hoạ trân trọng kính báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trân trọng kính báo
Câu hỏi thường gặp về "trân trọng kính báo"
Trân trọng kính báo tiếng Anh là gì?
Trân trọng kính báo tiếng Anh là "Respectfully announce" (cụm từ), nghĩa là: Lời thông báo lịch sự, trang trọng.
"Respectfully announce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Respectfully announce" nghĩa tiếng Việt là "trân trọng kính báo". Cụm từ thể hiện sự lịch sự trong thông báo.
Phát âm "Respectfully announce" như thế nào?
"Respectfully announce" có phiên âm IPA /rɪˈspɛktfʊli əˈnaʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Respectfully announce"?
We respectfully announce the schedule change to our valued customers. — Chúng tôi trân trọng kính báo quý khách về việc thay đổi lịch trình.