Tiếng Việt
Tráng bạc tiếng Anh là gì?
tráng bạc tiếng Anh là silvering /ˈsɪlvərɪŋ/. Quá trình phủ bạc lên bề mặt của vật thể để tạo ra lớp bạc mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silvering
Ví dụ câu với tráng bạc / silvering
- 1
Việc tráng bạc cho các đồ trang sức giúp chúng trông sáng bóng hơn.
The silvering of the mirror enhances its reflective quality.
- 2
Tráng bạc trên đồ gốm giúp bảo vệ và làm đẹp bề mặt.
Silvering on ceramics adds durability and aesthetic appeal.
Ghi chú dùng từ tráng bạc
Tráng bạc là kỹ thuật phủ bạc lên bề mặt vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bạc' (silver), 'phủ' (coating), 'bảo vệ' (protection).
Video minh hoạ tráng bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tráng bạc
Câu hỏi thường gặp về "tráng bạc"
Tráng bạc tiếng Anh là gì?
Tráng bạc tiếng Anh là "silvering" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phủ bạc lên bề mặt của vật thể để tạo ra lớp bạc mỏng.
"silvering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silvering" nghĩa tiếng Việt là "tráng bạc". Tráng bạc là kỹ thuật phủ bạc lên bề mặt vật thể.
Phát âm "silvering" như thế nào?
"silvering" có phiên âm IPA /ˈsɪlvərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silvering"?
The silvering of the mirror enhances its reflective quality. — Việc tráng bạc cho các đồ trang sức giúp chúng trông sáng bóng hơn.