Tiếng Việt
Tráng chén dĩa tiếng Anh là gì?
Tráng chén dĩa tiếng Anh là Rinse dishes /rɪns ˈdɪʃɪz/. Rửa sạch chén đĩa sau khi dùng để chuẩn bị cho lần sử dụng tiếp theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rinse dishes
Ví dụ câu với Tráng chén dĩa / Rinse dishes
- 1
Tôi thường rinse dishes ngay sau khi ăn để dễ dàng lau chùi.
I usually rinse dishes right after eating to make cleaning easier.
- 2
Bạn có thể rinse dishes trước khi bỏ vào máy rửa chén không?
Can you rinse dishes before putting them in the dishwasher?
Ghi chú dùng từ Tráng chén dĩa
Rinse dishes nghĩa là rửa sạch chén đĩa bằng nước. Các từ liên quan: wash (rửa), clean (lau chùi), dry (làm khô).
Video minh hoạ Tráng chén dĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tráng chén dĩa
Câu hỏi thường gặp về "Tráng chén dĩa"
Tráng chén dĩa tiếng Anh là gì?
Tráng chén dĩa tiếng Anh là "Rinse dishes" (động từ), nghĩa là: Rửa sạch chén đĩa sau khi dùng để chuẩn bị cho lần sử dụng tiếp theo.
"Rinse dishes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rinse dishes" nghĩa tiếng Việt là "Tráng chén dĩa". Rinse dishes nghĩa là rửa sạch chén đĩa bằng nước.
Phát âm "Rinse dishes" như thế nào?
"Rinse dishes" có phiên âm IPA /rɪns ˈdɪʃɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rinse dishes"?
I usually rinse dishes right after eating to make cleaning easier. — Tôi thường rinse dishes ngay sau khi ăn để dễ dàng lau chùi.