Tiếng Việt
Tráng lệ tiếng Anh là gì?
tráng lệ tiếng Anh là magnificent /mæɡˈnɪfəsənt/. Rực rỡ, lộng lẫy, thể hiện vẻ đẹp và sự tráng lệ vượt trội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnificent
Ví dụ câu với tráng lệ / magnificent
- 1
Cảnh hoàng hôn tráng lệ trên đỉnh núi khiến ai cũng phải ngẩn ngơ.
The magnificent sunset atop the mountain left everyone in awe.
- 2
Lễ hội tráng lệ thu hút hàng nghìn du khách từ khắp nơi.
The magnificent festival attracted thousands of visitors from all over.
Ghi chú dùng từ tráng lệ
Từ 'tráng lệ' miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ. Các từ liên quan: 'splendid' (lộng lẫy), 'grand' (hoành tráng), 'luxurious' (xa hoa).
Video minh hoạ tráng lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tráng lệ
Câu hỏi thường gặp về "tráng lệ"
Tráng lệ tiếng Anh là gì?
Tráng lệ tiếng Anh là "magnificent" (tính từ), nghĩa là: Rực rỡ, lộng lẫy, thể hiện vẻ đẹp và sự tráng lệ vượt trội.
"magnificent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnificent" nghĩa tiếng Việt là "tráng lệ". Từ 'tráng lệ' miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
Phát âm "magnificent" như thế nào?
"magnificent" có phiên âm IPA /mæɡˈnɪfəsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnificent"?
The magnificent sunset atop the mountain left everyone in awe. — Cảnh hoàng hôn tráng lệ trên đỉnh núi khiến ai cũng phải ngẩn ngơ.