The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rửa bát đĩa tiếng Anh là gì?

rửa bát đĩa tiếng Anh là wash dishes /wɒʃ ˈdɪʃɪz/. Rửa sạch chén đĩa sau khi dùng để chuẩn bị cho lần sử dụng tiếp theo.

Hình minh hoạ "rửa bát đĩa" tiếng Anh là "wash dishes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wash dishes

Động từ
/wɒʃ ˈdɪʃɪz/

Ví dụ câu với rửa bát đĩa / wash dishes

  1. 1

    Hàng ngày, tôi giúp mẹ rửa bát sau bữa tối.

    Every day, I help my mom wash dishes after dinner.

  2. 2

    Anh ấy đã rửa bát xong trước khi đi ra ngoài.

    He finished washing dishes before going out.

Ghi chú dùng từ rửa bát đĩa

Rửa bát đĩa là hoạt động làm sạch chén, đĩa sau khi ăn. Các từ liên quan: 'dishes' (đĩa), 'cleaning' (lau chùi), 'kitchen' (bếp).

Video minh hoạ rửa bát đĩa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rửa bát đĩa

Câu hỏi thường gặp về "rửa bát đĩa"

Rửa bát đĩa tiếng Anh là gì?

Rửa bát đĩa tiếng Anh là "wash dishes" (động từ), nghĩa là: Rửa sạch chén đĩa sau khi dùng để chuẩn bị cho lần sử dụng tiếp theo.

"wash dishes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wash dishes" nghĩa tiếng Việt là "rửa bát đĩa". Rửa bát đĩa là hoạt động làm sạch chén, đĩa sau khi ăn.

Phát âm "wash dishes" như thế nào?

"wash dishes" có phiên âm IPA /wɒʃ ˈdɪʃɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wash dishes"?

Every day, I help my mom wash dishes after dinner. — Hàng ngày, tôi giúp mẹ rửa bát sau bữa tối.