Tiếng Việt
Hải vị tiếng Anh là gì?
hải vị tiếng Anh là Seafood dishes /ˈsiːfuːd dɪʃɪz/. Các món ăn từ hải sản như tôm, cua, cá, sò, ốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seafood dishes
Ví dụ câu với hải vị / Seafood dishes
- 1
Tối qua tôi đã ăn một đĩa hải vị tươi ngon.
Last night, I had a plate of fresh seafood.
- 2
Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải vị đặc biệt.
This restaurant is famous for its special seafood dishes.
Ghi chú dùng từ hải vị
Hải vị đề cập đến các món ăn làm từ hải sản tươi sống hoặc đã chế biến. Các từ liên quan: 'hải sản' (seafood), 'cua' (crab), 'tôm' (shrimp).
Video minh hoạ hải vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải vị
Câu hỏi thường gặp về "hải vị"
Hải vị tiếng Anh là gì?
Hải vị tiếng Anh là "Seafood dishes" (danh từ), nghĩa là: Các món ăn từ hải sản như tôm, cua, cá, sò, ốc.
"Seafood dishes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seafood dishes" nghĩa tiếng Việt là "hải vị". Hải vị đề cập đến các món ăn làm từ hải sản tươi sống hoặc đã chế biến.
Phát âm "Seafood dishes" như thế nào?
"Seafood dishes" có phiên âm IPA /ˈsiːfuːd dɪʃɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seafood dishes"?
Last night, I had a plate of fresh seafood. — Tối qua tôi đã ăn một đĩa hải vị tươi ngon.