Tiếng Việt
Tràng dồn dập tiếng Anh là gì?
Tràng dồn dập tiếng Anh là Barrage /ˈbærɑːʒ/. Một loạt các đợt tấn công hoặc bắn liên tục và dồn dập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Barrage
Ví dụ câu với Tràng dồn dập / Barrage
- 1
Trong trận chiến, địch đã mở một loạt đạn dồn dập về phía chúng tôi.
During the battle, the enemy launched a barrage of gunfire at us.
- 2
Cơn mưa như trút nước tạo thành một tràng dồn dập trên mái nhà.
The rain created a barrage of water pounding on the roof.
Ghi chú dùng từ Tràng dồn dập
Barrage là từ chỉ một loạt các đợt tấn công hoặc bắn liên tục. Các từ liên quan gồm 'firestorm' (cơn bão lửa), 'salvo' (lời hô vang, đợt bắn), và 'onslaught' (cuộc tấn công dữ dội).
Video minh hoạ Tràng dồn dập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tràng dồn dập
Câu hỏi thường gặp về "Tràng dồn dập"
Tràng dồn dập tiếng Anh là gì?
Tràng dồn dập tiếng Anh là "Barrage" (danh từ), nghĩa là: Một loạt các đợt tấn công hoặc bắn liên tục và dồn dập.
"Barrage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Barrage" nghĩa tiếng Việt là "Tràng dồn dập". Barrage là từ chỉ một loạt các đợt tấn công hoặc bắn liên tục.
Phát âm "Barrage" như thế nào?
"Barrage" có phiên âm IPA /ˈbærɑːʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Barrage"?
During the battle, the enemy launched a barrage of gunfire at us. — Trong trận chiến, địch đã mở một loạt đạn dồn dập về phía chúng tôi.