Tiếng Việt
Dội đạn tiếng Anh là gì?
dội đạn tiếng Anh là barrage of fire /ˈbærɑːʒ əv ˈfaɪər/. Một loạt các đợt bắn liên tục và nhanh chóng từ súng hoặc pháo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barrage of fire
Ví dụ câu với dội đạn / barrage of fire
- 1
Trong trận chiến, lính đã phải chịu một dội đạn dữ dội từ phía địch.
The soldiers faced a barrage of fire from the enemy during the attack.
- 2
Chúng tôi nghe thấy một dội đạn lớn từ phía xa.
We heard a barrage of fire coming from the distant battlefield.
Ghi chú dùng từ dội đạn
Dội đạn là một hình thức tấn công bằng súng hoặc pháo liên tục. Các từ liên quan: 'firestorm' (cơn bão lửa), 'shelling' (pháo kích), 'gunfire' (tiếng súng).
Video minh hoạ dội đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dội đạn
Câu hỏi thường gặp về "dội đạn"
Dội đạn tiếng Anh là gì?
Dội đạn tiếng Anh là "barrage of fire" (danh từ), nghĩa là: Một loạt các đợt bắn liên tục và nhanh chóng từ súng hoặc pháo.
"barrage of fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barrage of fire" nghĩa tiếng Việt là "dội đạn". Dội đạn là một hình thức tấn công bằng súng hoặc pháo liên tục.
Phát âm "barrage of fire" như thế nào?
"barrage of fire" có phiên âm IPA /ˈbærɑːʒ əv ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barrage of fire"?
The soldiers faced a barrage of fire from the enemy during the attack. — Trong trận chiến, lính đã phải chịu một dội đạn dữ dội từ phía địch.