Tiếng Việt
Dồn dập tiếng Anh là gì?
Dồn dập tiếng Anh là Overwhelming /ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/. Dồn dập mô tả trạng thái hoặc cảm xúc mạnh mẽ, liên tục và không ngừng nghỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overwhelming
Ví dụ câu với Dồn dập / Overwhelming
- 1
Cơn mưa dồn dập khiến đường phố ngập lụt.
The overwhelming rain caused the streets to flood.
- 2
Áp lực công việc dồn dập khiến cô ấy cảm thấy căng thẳng.
The overwhelming workload made her feel stressed.
Ghi chú dùng từ Dồn dập
Từ 'Dồn dập' mô tả sự liên tục và mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'intense' (mãnh liệt), 'persistent' (kiên trì), 'urgent' (khẩn cấp).
Video minh hoạ Dồn dập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dồn dập
Câu hỏi thường gặp về "Dồn dập"
Dồn dập tiếng Anh là gì?
Dồn dập tiếng Anh là "Overwhelming" (tính từ), nghĩa là: Dồn dập mô tả trạng thái hoặc cảm xúc mạnh mẽ, liên tục và không ngừng nghỉ.
"Overwhelming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overwhelming" nghĩa tiếng Việt là "Dồn dập". Từ 'Dồn dập' mô tả sự liên tục và mạnh mẽ.
Phát âm "Overwhelming" như thế nào?
"Overwhelming" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overwhelming"?
The overwhelming rain caused the streets to flood. — Cơn mưa dồn dập khiến đường phố ngập lụt.