Tiếng Việt
Trắng đục tiếng Anh là gì?
trắng đục tiếng Anh là milky white /ˈmɪlki waɪt/. Màu trắng đục, giống như sữa hoặc sương mù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milky white
Ví dụ câu với trắng đục / milky white
- 1
Nước trong suối trở nên trắng đục sau cơn mưa lớn.
The river water turned milky white after the heavy rain.
- 2
Chất lỏng này có màu trắng đục và không rõ ràng.
This liquid is milky white and opaque.
Ghi chú dùng từ trắng đục
Từ miêu tả màu sắc trắng đục, giống sữa hoặc sương mù. Các từ liên quan: opaque (mờ đục), cloudy (mây mù), milky (giống sữa).
Video minh hoạ trắng đục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trắng đục
Câu hỏi thường gặp về "trắng đục"
Trắng đục tiếng Anh là gì?
Trắng đục tiếng Anh là "milky white" (tính từ), nghĩa là: Màu trắng đục, giống như sữa hoặc sương mù.
"milky white" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milky white" nghĩa tiếng Việt là "trắng đục". Từ miêu tả màu sắc trắng đục, giống sữa hoặc sương mù.
Phát âm "milky white" như thế nào?
"milky white" có phiên âm IPA /ˈmɪlki waɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milky white"?
The river water turned milky white after the heavy rain. — Nước trong suối trở nên trắng đục sau cơn mưa lớn.