The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu sữa tiếng Anh là gì?

Màu sữa tiếng Anh là Milky White /ˈmɪlki waɪt/. Màu sắc giống như sữa, màu trắng đục nhẹ.

Hình minh hoạ "Màu sữa" tiếng Anh là "Milky White"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Milky White

Tính từ
/ˈmɪlki waɪt/

Ví dụ câu với Màu sữa / Milky White

  1. 1

    The milk is a milky white color.

    The sky at dawn was a beautiful milky white.

  2. 2

    Chất lỏng này có màu trắng sữa.

    This liquid has a milky white appearance.

Ghi chú dùng từ Màu sữa

Màu sữa mô tả màu trắng đục như sữa. Các từ liên quan: 'white' (trắng), 'opaque' (mờ đục), 'creamy' (kem sữa).

Video minh hoạ Màu sữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu sữa

Câu hỏi thường gặp về "Màu sữa"

Màu sữa tiếng Anh là gì?

Màu sữa tiếng Anh là "Milky White" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc giống như sữa, màu trắng đục nhẹ.

"Milky White" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Milky White" nghĩa tiếng Việt là "Màu sữa". Màu sữa mô tả màu trắng đục như sữa.

Phát âm "Milky White" như thế nào?

"Milky White" có phiên âm IPA /ˈmɪlki waɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Milky White"?

The sky at dawn was a beautiful milky white. — The milk is a milky white color.