The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trắng như bạc tiếng Anh là gì?

trắng như bạc tiếng Anh là silvery white /ˈsɪlvəri waɪt/. Màu trắng sáng như bạc, thường dùng để mô tả màu sắc sáng bóng, mượt mà.

Hình minh hoạ "trắng như bạc" tiếng Anh là "silvery white"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

silvery white

Tính từ
/ˈsɪlvəri waɪt/

Ví dụ câu với trắng như bạc / silvery white

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi trắng như bạc của cô ấy rất nổi bật.

    Her silvery white dress was very striking.

  2. 2

    Bầu trời sau cơn mưa trở nên trắng như bạc.

    The sky after the rain turned silvery white.

Ghi chú dùng từ trắng như bạc

Từ này mô tả màu sắc sáng bóng, mượt mà như bạc. Các từ liên quan: 'bạc' (silver), 'bóng loáng' (shiny), 'trắng sáng' (bright white).

Video minh hoạ trắng như bạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trắng như bạc

Câu hỏi thường gặp về "trắng như bạc"

Trắng như bạc tiếng Anh là gì?

Trắng như bạc tiếng Anh là "silvery white" (tính từ), nghĩa là: Màu trắng sáng như bạc, thường dùng để mô tả màu sắc sáng bóng, mượt mà.

"silvery white" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"silvery white" nghĩa tiếng Việt là "trắng như bạc". Từ này mô tả màu sắc sáng bóng, mượt mà như bạc.

Phát âm "silvery white" như thế nào?

"silvery white" có phiên âm IPA /ˈsɪlvəri waɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "silvery white"?

Her silvery white dress was very striking. — Chiếc áo sơ mi trắng như bạc của cô ấy rất nổi bật.