The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh là gì?

trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh là frequency adverb /ˈfriːkwənsi ˈædvɜːrb/. Trạng từ dùng để chỉ mức độ thường xuyên của hành động hoặc trạng thái.

Hình minh hoạ "trạng từ chỉ tần suất" tiếng Anh là "frequency adverb"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frequency adverb

Danh từ
/ˈfriːkwənsi ˈædvɜːrb/

Ví dụ câu với trạng từ chỉ tần suất / frequency adverb

  1. 1

    Anh ấy luôn đến muộn. (He always arrives late.)

    She rarely eats out. (Cô ấy hiếm khi đi ăn ngoài.)

  2. 2

    Chúng tôi thường xuyên gặp nhau. (We frequently meet.)

    They occasionally visit their grandparents. (Họ thỉnh thoảng thăm ông bà.)

Ghi chú dùng từ trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ tần suất dùng để mô tả mức độ lặp lại của hành động, như 'always', 'often', 'rarely'. Các từ liên quan gồm 'frequency', 'repetition', 'regularity'.

Video minh hoạ trạng từ chỉ tần suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trạng từ chỉ tần suất

Câu hỏi thường gặp về "trạng từ chỉ tần suất"

Trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh là gì?

Trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh là "frequency adverb" (danh từ), nghĩa là: Trạng từ dùng để chỉ mức độ thường xuyên của hành động hoặc trạng thái.

"frequency adverb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frequency adverb" nghĩa tiếng Việt là "trạng từ chỉ tần suất". Trạng từ tần suất dùng để mô tả mức độ lặp lại của hành động, như 'always', 'often', 'rarely'.

Phát âm "frequency adverb" như thế nào?

"frequency adverb" có phiên âm IPA /ˈfriːkwənsi ˈædvɜːrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frequency adverb"?

She rarely eats out. (Cô ấy hiếm khi đi ăn ngoài.) — Anh ấy luôn đến muộn. (He always arrives late.)