Tiếng Việt
Tần suất tiếng Anh là gì?
tần suất tiếng Anh là frequency /ˈfriːkwənsi/. Tần suất đề cập đến mức độ xảy ra của một sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frequency
Ví dụ câu với tần suất / frequency
- 1
Tần suất của các buổi họp hàng tuần là hai lần.
The frequency of weekly meetings is twice a week.
- 2
Tần suất sử dụng điện thoại di động tăng lên đáng kể.
The frequency of mobile phone usage has increased significantly.
Ghi chú dùng từ tần suất
Tần suất liên quan đến việc đo lường mức độ xảy ra của một sự kiện, như 'frequency', 'occurrence', 'rate'.
Video minh hoạ tần suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tần suất
Câu hỏi thường gặp về "tần suất"
Tần suất tiếng Anh là gì?
Tần suất tiếng Anh là "frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần suất đề cập đến mức độ xảy ra của một sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định.
"frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frequency" nghĩa tiếng Việt là "tần suất". Tần suất liên quan đến việc đo lường mức độ xảy ra của một sự kiện, như 'frequency', 'occurrence', 'rate'.
Phát âm "frequency" như thế nào?
"frequency" có phiên âm IPA /ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frequency"?
The frequency of weekly meetings is twice a week. — Tần suất của các buổi họp hàng tuần là hai lần.