The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trao đổi thư tín tiếng Anh là gì?

Trao đổi thư tín tiếng Anh là Correspondence /ˌkɒrɪˈspɒndəns/. Việc gửi và nhận thư từ qua lại giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "Trao đổi thư tín" tiếng Anh là "Correspondence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Correspondence

Danh từ
/ˌkɒrɪˈspɒndəns/

Ví dụ câu với Trao đổi thư tín / Correspondence

  1. 1

    Chúng tôi duy trì mối quan hệ qua việc trao đổi thư tín hàng tháng.

    They kept in touch through regular correspondence.

  2. 2

    Việc trao đổi thư tín giữa hai nhà khoa học đã dẫn đến nhiều phát minh mới.

    The correspondence between the two scientists led to many new inventions.

Ghi chú dùng từ Trao đổi thư tín

Trao đổi thư tín là hoạt động gửi nhận thư qua lại. Các từ liên quan gồm 'email' (thư điện tử), 'mail' (thư gửi), 'communication' (giao tiếp).

Video minh hoạ Trao đổi thư tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trao đổi thư tín

Câu hỏi thường gặp về "Trao đổi thư tín"

Trao đổi thư tín tiếng Anh là gì?

Trao đổi thư tín tiếng Anh là "Correspondence" (danh từ), nghĩa là: Việc gửi và nhận thư từ qua lại giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

"Correspondence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Correspondence" nghĩa tiếng Việt là "Trao đổi thư tín". Trao đổi thư tín là hoạt động gửi nhận thư qua lại.

Phát âm "Correspondence" như thế nào?

"Correspondence" có phiên âm IPA /ˌkɒrɪˈspɒndəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Correspondence"?

They kept in touch through regular correspondence. — Chúng tôi duy trì mối quan hệ qua việc trao đổi thư tín hàng tháng.