Tiếng Việt
Trao đổi học thuật tiếng Anh là gì?
Trao đổi học thuật tiếng Anh là Academic Exchange /ˌækəˈdɛmɪk ɪksˈʧeɪnʤ/. Hoạt động chia sẻ kiến thức, nghiên cứu giữa các học giả hoặc tổ chức học thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Academic Exchange
Ví dụ câu với Trao đổi học thuật / Academic Exchange
- 1
Các cuộc trao đổi học thuật giúp thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nghiên cứu.
Academic exchange programs foster international collaboration in research.
- 2
Sinh viên tham gia trao đổi học thuật để mở rộng kiến thức và kỹ năng.
Students participate in academic exchange to broaden their knowledge and skills.
Ghi chú dùng từ Trao đổi học thuật
Trao đổi học thuật là hoạt động chia sẻ kiến thức giữa các học giả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conference' (hội nghị), 'seminar' (hội thảo), 'research' (nghiên cứu).
Video minh hoạ Trao đổi học thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trao đổi học thuật
Câu hỏi thường gặp về "Trao đổi học thuật"
Trao đổi học thuật tiếng Anh là gì?
Trao đổi học thuật tiếng Anh là "Academic Exchange" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động chia sẻ kiến thức, nghiên cứu giữa các học giả hoặc tổ chức học thuật.
"Academic Exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Academic Exchange" nghĩa tiếng Việt là "Trao đổi học thuật". Trao đổi học thuật là hoạt động chia sẻ kiến thức giữa các học giả.
Phát âm "Academic Exchange" như thế nào?
"Academic Exchange" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ɪksˈʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Academic Exchange"?
Academic exchange programs foster international collaboration in research. — Các cuộc trao đổi học thuật giúp thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nghiên cứu.