Tiếng Việt
Trao đổi thông tin tiếng Anh là gì?
trao đổi thông tin tiếng Anh là exchange information /ɪksˈʧeɪnʤ ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Trao đổi thông tin là hành động chia sẻ hoặc truyền đạt dữ liệu, ý kiến hoặc thông tin giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exchange information
Ví dụ câu với trao đổi thông tin / exchange information
- 1
Chúng tôi thường trao đổi thông tin qua email để cập nhật tiến độ dự án.
We often exchange information via email to update the project progress.
- 2
Họ đã trao đổi thông tin về kế hoạch kinh doanh mới.
They exchanged information about the new business plan.
Ghi chú dùng từ trao đổi thông tin
Trao đổi thông tin là hoạt động phổ biến trong giao tiếp và hợp tác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'communication' (giao tiếp), 'data sharing' (chia sẻ dữ liệu), và 'collaboration' (hợp tác).
Video minh hoạ trao đổi thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trao đổi thông tin
- tintrust
- thôngPine
- trao đổiexchange
- thông tininformation
- việc trao đổi thông tininformation exchange
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- Trao đổi bàiShare notes
- thông tin mậtClassified information
Câu hỏi thường gặp về "trao đổi thông tin"
Trao đổi thông tin tiếng Anh là gì?
Trao đổi thông tin tiếng Anh là "exchange information" (động từ), nghĩa là: Trao đổi thông tin là hành động chia sẻ hoặc truyền đạt dữ liệu, ý kiến hoặc thông tin giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
"exchange information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exchange information" nghĩa tiếng Việt là "trao đổi thông tin". Trao đổi thông tin là hoạt động phổ biến trong giao tiếp và hợp tác.
Phát âm "exchange information" như thế nào?
"exchange information" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exchange information"?
We often exchange information via email to update the project progress. — Chúng tôi thường trao đổi thông tin qua email để cập nhật tiến độ dự án.