The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trao nhẫn cưới tiếng Anh là gì?

Trao nhẫn cưới tiếng Anh là Exchange wedding rings /ɪksˈʧeɪnʤ ˈwɛdɪŋ rɪŋz/. Trao đổi nhẫn cưới trong lễ cưới để thể hiện lời hứa chung thủy.

Hình minh hoạ "Trao nhẫn cưới" tiếng Anh là "Exchange wedding rings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exchange wedding rings

Động từ
/ɪksˈʧeɪnʤ ˈwɛdɪŋ rɪŋz/

Ví dụ câu với Trao nhẫn cưới / Exchange wedding rings

  1. 1

    Họ đã trao nhẫn cưới trong lễ cưới của mình.

    They exchanged wedding rings during their wedding ceremony.

  2. 2

    Việc trao nhẫn cưới là một phần quan trọng của lễ cưới.

    Exchanging wedding rings is an important part of the wedding ceremony.

Ghi chú dùng từ Trao nhẫn cưới

Trao nhẫn cưới là hành động trao đổi nhẫn trong lễ cưới để thể hiện lời hứa chung thủy. Các thuật ngữ liên quan: 'wedding ceremony' (lễ cưới), 'marriage vows' (lời thề hôn nhân), 'engagement ring' (nhẫn đính hôn).

Video minh hoạ Trao nhẫn cưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trao nhẫn cưới

Câu hỏi thường gặp về "Trao nhẫn cưới"

Trao nhẫn cưới tiếng Anh là gì?

Trao nhẫn cưới tiếng Anh là "Exchange wedding rings" (động từ), nghĩa là: Trao đổi nhẫn cưới trong lễ cưới để thể hiện lời hứa chung thủy.

"Exchange wedding rings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exchange wedding rings" nghĩa tiếng Việt là "Trao nhẫn cưới". Trao nhẫn cưới là hành động trao đổi nhẫn trong lễ cưới để thể hiện lời hứa chung thủy.

Phát âm "Exchange wedding rings" như thế nào?

"Exchange wedding rings" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ ˈwɛdɪŋ rɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exchange wedding rings"?

They exchanged wedding rings during their wedding ceremony. — Họ đã trao nhẫn cưới trong lễ cưới của mình.