Tiếng Việt
Nhẫn cưới tiếng Anh là gì?
nhẫn cưới tiếng Anh là wedding ring /ˈwɛdɪŋ rɪŋ/. Nhẫn cưới là một chiếc nhẫn đeo để thể hiện sự kết hôn hoặc cam kết hôn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding ring
Ví dụ câu với nhẫn cưới / wedding ring
- 1
She wore her wedding ring every day.
Cô ấy đeo nhẫn cưới của mình mỗi ngày.
- 2
They exchanged wedding rings during the ceremony.
Họ trao nhẫn cưới trong buổi lễ.
Ghi chú dùng từ nhẫn cưới
Nhẫn cưới thường làm bằng vàng hoặc bạc, tượng trưng cho tình yêu và sự cam kết. Các từ liên quan: engagement ring (nhẫn đính hôn), band (dây đeo).
Video minh hoạ nhẫn cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhẫn cưới
Câu hỏi thường gặp về "nhẫn cưới"
Nhẫn cưới tiếng Anh là gì?
Nhẫn cưới tiếng Anh là "wedding ring" (danh từ), nghĩa là: Nhẫn cưới là một chiếc nhẫn đeo để thể hiện sự kết hôn hoặc cam kết hôn nhân.
"wedding ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding ring" nghĩa tiếng Việt là "nhẫn cưới". Nhẫn cưới thường làm bằng vàng hoặc bạc, tượng trưng cho tình yêu và sự cam kết.
Phát âm "wedding ring" như thế nào?
"wedding ring" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding ring"?
Cô ấy đeo nhẫn cưới của mình mỗi ngày. — She wore her wedding ring every day.