Tiếng Việt
Trao quyền tiếng Anh là gì?
Trao quyền tiếng Anh là Empower /ɪmˈpaʊə/. Trao quyền là hành động cho phép hoặc ủy quyền cho ai đó có quyền quyết định hoặc hành động trong một lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Empower
Ví dụ câu với Trao quyền / Empower
- 1
Chúng tôi muốn trao quyền cho nhân viên để đưa ra quyết định nhanh hơn.
We want to empower employees to make quicker decisions.
- 2
Chương trình này nhằm trao quyền cho cộng đồng để tự quản lý dự án của họ.
This program aims to empower the community to manage their projects independently.
Ghi chú dùng từ Trao quyền
Trao quyền là quá trình cấp quyền hoặc tự chủ cho cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm có 'authorize' (ủy quyền), 'delegate' (ủy thác), 'enable' (kích hoạt).
Video minh hoạ Trao quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trao quyền
Câu hỏi thường gặp về "Trao quyền"
Trao quyền tiếng Anh là gì?
Trao quyền tiếng Anh là "Empower" (động từ), nghĩa là: Trao quyền là hành động cho phép hoặc ủy quyền cho ai đó có quyền quyết định hoặc hành động trong một lĩnh vực nhất định.
"Empower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Empower" nghĩa tiếng Việt là "Trao quyền". Trao quyền là quá trình cấp quyền hoặc tự chủ cho cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "Empower" như thế nào?
"Empower" có phiên âm IPA /ɪmˈpaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Empower"?
We want to empower employees to make quicker decisions. — Chúng tôi muốn trao quyền cho nhân viên để đưa ra quyết định nhanh hơn.