The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trên tình bạn dưới tình yêu tiếng Anh là gì?

trên tình bạn dưới tình yêu tiếng Anh là more than friends but not lovers /mɔːr ðæn frɛndz bət nɒt ˈlʌvərz/. Mối quan hệ giữa bạn bè thân thiết nhưng chưa phải là người yêu.

Hình minh hoạ "trên tình bạn dưới tình yêu" tiếng Anh là "more than friends but not lovers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

more than friends but not lovers

Cụm từ
/mɔːr ðæn frɛndz bət nɒt ˈlʌvərz/

Ví dụ câu với trên tình bạn dưới tình yêu / more than friends but not lovers

  1. 1

    Họ là bạn thân, nhưng chưa chính thức là người yêu.

    They are more than friends but not lovers.

  2. 2

    Mối quan hệ của tôi với cô ấy là trên tình bạn dưới tình yêu.

    My relationship with her is more than friends but not lovers.

Ghi chú dùng từ trên tình bạn dưới tình yêu

Diễn tả mối quan hệ gần gũi giữa bạn bè nhưng chưa thành người yêu. Các từ liên quan: friendship (tình bạn), dating (hẹn hò), love (tình yêu).

Video minh hoạ trên tình bạn dưới tình yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trên tình bạn dưới tình yêu

Câu hỏi thường gặp về "trên tình bạn dưới tình yêu"

Trên tình bạn dưới tình yêu tiếng Anh là gì?

Trên tình bạn dưới tình yêu tiếng Anh là "more than friends but not lovers" (cụm từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa bạn bè thân thiết nhưng chưa phải là người yêu.

"more than friends but not lovers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"more than friends but not lovers" nghĩa tiếng Việt là "trên tình bạn dưới tình yêu". Diễn tả mối quan hệ gần gũi giữa bạn bè nhưng chưa thành người yêu.

Phát âm "more than friends but not lovers" như thế nào?

"more than friends but not lovers" có phiên âm IPA /mɔːr ðæn frɛndz bət nɒt ˈlʌvərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "more than friends but not lovers"?

They are more than friends but not lovers. — Họ là bạn thân, nhưng chưa chính thức là người yêu.