Tiếng Việt
Tình bạn tiếng Anh là gì?
tình bạn tiếng Anh là friendship /ˈfrɛndʃɪp/. Quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai người hoặc nhiều người dựa trên sự tin cậy và yêu thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
friendship
Ví dụ câu với tình bạn / friendship
- 1
Tình bạn của họ đã kéo dài hơn 10 năm.
Their friendship has lasted over 10 years.
- 2
Bạn bè giúp đỡ nhau trong mọi hoàn cảnh.
Friends help each other in all situations.
Ghi chú dùng từ tình bạn
Tình bạn thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân. Các từ liên quan: 'bạn bè' (friends), 'thân thiết' (close), 'tin cậy' (trust).
Video minh hoạ tình bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình bạn
- tình bạn đẹpbeautiful friendship
- tình bạn diệu kỳwonderful friendship
- tình bạn khác giớicross-sex friendship
- tìnhlove
- gắn kết tình bạnbond with friend
- trên tình bạn dưới tình yêumore than friends but not lovers
- tình ýaffectionate
- tình áiRomance
- Tình caLove song
- tình cờaccidentally
- tình báointelligence
- tình cảmaffection
Câu hỏi thường gặp về "tình bạn"
Tình bạn tiếng Anh là gì?
Tình bạn tiếng Anh là "friendship" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai người hoặc nhiều người dựa trên sự tin cậy và yêu thương.
"friendship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"friendship" nghĩa tiếng Việt là "tình bạn". Tình bạn thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân.
Phát âm "friendship" như thế nào?
"friendship" có phiên âm IPA /ˈfrɛndʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "friendship"?
Their friendship has lasted over 10 years. — Tình bạn của họ đã kéo dài hơn 10 năm.