The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trẹo hàm tiếng Anh là gì?

trẹo hàm tiếng Anh là Jaw dislocation /ʤɔː ˌdɪsləʊˈkeɪʃən/. Trẹo hàm là tình trạng hàm bị lệch khỏi vị trí bình thường do chấn thương hoặc vận động mạnh.

Hình minh hoạ "trẹo hàm" tiếng Anh là "Jaw dislocation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jaw dislocation

Danh từ
/ʤɔː ˌdɪsləʊˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với trẹo hàm / Jaw dislocation

  1. 1

    Anh ấy bị trẹo hàm sau tai nạn xe hơi.

    He dislocated his jaw after the car accident.

  2. 2

    Bệnh nhân cần đến bác sĩ để chỉnh lại trẹo hàm.

    The patient needs to see a doctor to fix the dislocated jaw.

Ghi chú dùng từ trẹo hàm

Trẹo hàm là một dạng chấn thương hàm, thường gặp trong các tai nạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dislocation' (trẹo, lệch) và 'mandible' (xương hàm dưới).

Video minh hoạ trẹo hàm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trẹo hàm

Câu hỏi thường gặp về "trẹo hàm"

Trẹo hàm tiếng Anh là gì?

Trẹo hàm tiếng Anh là "Jaw dislocation" (danh từ), nghĩa là: Trẹo hàm là tình trạng hàm bị lệch khỏi vị trí bình thường do chấn thương hoặc vận động mạnh.

"Jaw dislocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jaw dislocation" nghĩa tiếng Việt là "trẹo hàm". Trẹo hàm là một dạng chấn thương hàm, thường gặp trong các tai nạn.

Phát âm "Jaw dislocation" như thế nào?

"Jaw dislocation" có phiên âm IPA /ʤɔː ˌdɪsləʊˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jaw dislocation"?

He dislocated his jaw after the car accident. — Anh ấy bị trẹo hàm sau tai nạn xe hơi.